中文圣经
← Từ vựng
哎
āi
HSK 7
ơiầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哎

interjection of surprise

bộ thủ 口thành phần ⿰口艾Chữ khó đọc · āi

Xuất hiện trong 8 câu