中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哎
āi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ơi
ầy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哎
interjection of surprise
bộ thủ
口
thành phần
⿰口艾
Chữ khó đọc · āi
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-SAI 1:24
Ê-XÊ-CHIÊN 4:14
Ê-XÊ-CHIÊN 9:8
Ê-XÊ-CHIÊN 11:13
Ê-XÊ-CHIÊN 16:32
Ê-XÊ-CHIÊN 20:49
Ê-XÊ-CHIÊN 21:15
Ê-XÊ-CHIÊN 22:3