中文圣经
Từ vựng
gē lín duō

Côrinton

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

forest, grove; surname

bộ thủ thành phần ⿰木木

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 8 câu