中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哩
lī
dặm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哩
mile
bộ thủ
口
thành phần
⿰口里
Xuất hiện trong 12 câu
GIĂNG 6:1
GIĂNG 6:23
GIĂNG 21:1
CÔNG VỤ 17:10
CÔNG VỤ 17:13
CÔNG VỤ 17:14
CÔNG VỤ 17:34
CÔNG VỤ 18:18
CÔNG VỤ 20:4
LA-MÃ 15:19
LA-MÃ 16:1
II CÔ-RINH 11:32