中文圣经
← Từ vựng
哩
lǐ
dặm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哩

mile

bộ thủ 口thành phần ⿰口里Chữ khó đọc · lǐ

Xuất hiện trong 7 câu