中文圣经
Từ vựng
qì xiè
HSK 7

dụng cụ; thiết bị; vũ khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

weapons; tools; instruments

bộ thủ thành phần ⿰木戒

Xuất hiện trong 12 câu