← Từ vựng
囚犯
qiú fàn
HSK 7
tù nhân; tù binh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
囚
prisoner, convict; to confine
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗人
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
tù nhân; tù binh
📄 Trang luyện viết (PDF)prisoner, convict; to confine
criminal; to violate, to commit a crime