中文圣经
Từ vựng
qiú fàn
HSK 7

tù nhân; tù binh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prisoner, convict; to confine

bộ thủ thành phần ⿴囗人

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 13 câu