中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
因
而
yīn ér
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
vì vậy
do đó
như vậy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
因
cause, reason; by; because
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗大
而
and, and then, and yet; but
bộ thủ
而
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 16:13
SÁNG THẾ 29:32
I SA-MU-ÊN 12:3
NÊ-HÊ-MI 9:18
THI THIÊN 73:21
Ê-SAI 26:11