中文圣经
Từ vựng
yīn ér
HSK 5

vì vậy; do đó; như vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cause, reason; by; because

bộ thủ thành phần ⿴囗大

and, and then, and yet; but

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu