中文圣经
← Từ vựng
困倦
kùn juàn
buồn ngủuể oải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

困

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
倦

tired, weary

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卷Chữ khó đọc · juàn

Xuất hiện trong 9 câu