中文圣经
← Từ vựng
土巴
tǔ bā
Tubal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 8 câu