中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
土
巴
tǔ bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Tubal
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ
土
thành phần
⿱十一
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 10:2
I LỊCH SỬ 1:5
Ê-SAI 66:19
Ê-XÊ-CHIÊN 27:13
Ê-XÊ-CHIÊN 32:26
Ê-XÊ-CHIÊN 38:2
Ê-XÊ-CHIÊN 38:3
Ê-XÊ-CHIÊN 39:1