← Từ vựng
圣职
shèng zhí
chức linh mục; tư tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
职
duty, profession; office, post
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳只
chức linh mục; tư tế
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
duty, profession; office, post