中文圣经
Từ vựng
shèng zhí

chức linh mục; tư tế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

duty, profession; office, post

bộ thủ thành phần ⿰耳只

Xuất hiện trong 18 câu