中文圣经
← Từ vựng
在地下
zài dì xià
dưới lòng đấtngầm dưới đất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 8 câu