中文圣经
← Từ vựng
坏了
huài le
hỏng rồiôi khôngkhôn ngoan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坏

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ 土thành phần ⿰土不
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 11 câu