中文圣经
Từ vựng
chéng lóu

thành lũy; cửa thành; tháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

multi-story building; floor

bộ thủ thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 10 câu