中文圣经
Từ vựng
jī yè

nền tảng; cơ sở; gia tài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 11 câu