← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基业
jī yè
nền tảngcơ sởgia tài
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一
foundation, base
business, profession; to study, to work