中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
抹
jī mǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
Chemosh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
抹
to apply; to erase, to smear, to wipe off
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌末
Chữ khó đọc · mǒ
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 21:29
QUAN ÁN 11:24
I CÁC VUA 11:7
I CÁC VUA 11:33
II CÁC VUA 23:13
GIÊ-RÊ-MI 48:7
GIÊ-RÊ-MI 48:13
GIÊ-RÊ-MI 48:46