中文圣经
← Từ vựng
基提
jī tí
Kittim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 8 câu