中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
提
jī tí
+ Thêm vào bộ của tôi
Kittim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌是
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 10:4
DÂN SỐ 24:24
I LỊCH SỬ 1:7
Ê-SAI 23:1
Ê-SAI 23:12
GIÊ-RÊ-MI 2:10
Ê-XÊ-CHIÊN 27:6
ĐA-NIÊN 11:30