中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
堂
táng
HSK 7
phòng; hội trường; cụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
堂
hall, large room; government office; cousins
bộ thủ
土
thành phần
⿱尚土
Xuất hiện trong 9 câu
QUAN ÁN 17:5
MA-THI-Ơ 27:19
GIĂNG 6:59
GIĂNG 19:13
CÔNG VỤ 18:17
CÔNG VỤ 23:3
CÔNG VỤ 25:6
CÔNG VỤ 25:10
CÔNG VỤ 25:17