中文圣经
← Từ vựng
堂
táng
HSK 7
phònghội trườngcụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

堂

hall, large room; government office; cousins

bộ thủ 土thành phần ⿱尚土

Xuất hiện trong 8 câu