中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
堂
táng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
phòng
hội trường
cụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
堂
hall, large room; government office; cousins
bộ thủ
土
thành phần
⿱尚土
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 17:5
MA-THI-Ơ 27:19
GIĂNG 19:13
CÔNG VỤ 18:17
CÔNG VỤ 23:3
CÔNG VỤ 25:6
CÔNG VỤ 25:10
CÔNG VỤ 25:17