中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
墓
mù
HSK 6
mộ; ngôi mộ; lăng tẩm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墓
grave, tomb
bộ thủ
土
thành phần
⿱莫土
Xuất hiện trong 9 câu
II SA-MU-ÊN 3:32
II SA-MU-ÊN 19:37
NÊ-HÊ-MI 2:3
NÊ-HÊ-MI 2:5
THI THIÊN 141:7
MA-THI-Ơ 23:29
MA-THI-Ơ 27:60
MÁC 15:46
MÁC 16:3