中文圣经
← Từ vựng
墓
mù
HSK 6
mộngôi mộlăng tẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墓

grave, tomb

bộ thủ 土thành phần ⿱莫土

Xuất hiện trong 9 câu