中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
墙
壁
qiáng bì
HSK 5
tường; bức tường
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墙
wall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土啬
壁
partition, wall; rampart
bộ thủ
土
thành phần
⿱辟土
Xuất hiện trong 6 câu
II LỊCH SỬ 3:7
TÌNH CA 2:9
Ê-SAI 25:4
Ê-SAI 59:10
Ê-XÊ-CHIÊN 13:10
Ê-XÊ-CHIÊN 41:17