中文圣经
← Từ vựng
墙壁
qiáng bì
HSK 5
tườngbức tường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墙

wall

bộ thủ 土thành phần ⿰土啬
壁

partition, wall; rampart

bộ thủ 土thành phần ⿱辟土

Xuất hiện trong 6 câu