中文圣经
← Từ vựng
增长
zēng zhǎng
HSK 3
tăngphát triểnlớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

增

to increase; to expand; to augment; to add

bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 12 câu