← Từ vựng
增长
zēng zhǎng
HSK 3
tăng; phát triển; lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
增
to increase; to expand; to augment; to add
bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
tăng; phát triển; lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)to increase; to expand; to augment; to add
long, lasting; to excel in