中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
墨
mò
HSK 7
mực; mực Trung Quốc; hình phạt xăm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墨
ink; writing; Mexico
bộ thủ
土
thành phần
⿱黑土
Xuất hiện trong 8 câu
GIÔ-SUÊ 19:27
II SA-MU-ÊN 15:17
GIÊ-RÊ-MI 39:3
GIÊ-RÊ-MI 39:13
II CÔ-RINH 3:3
II PHIA-RƠ 2:17
II GIĂNG 1:12
GIU-ĐE 1:13