中文圣经
← Từ vựng
墨
mò
HSK 7
mựcmực Trung Quốchình phạt xăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墨

ink; writing; Mexico

bộ thủ 土thành phần ⿱黑土

Xuất hiện trong 8 câu