中文圣经
← Từ vựng
复兴
fù xīng
HSK 7
phục hôitái sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

复

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂
兴

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 13 câu