中文圣经
← Từ vựng
外边
wài bian
HSK 1
ngoàibên ngoàinước ngoàinơi khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 16 câu