中文圣经
Từ vựng
wài biān
HSK 1

ngoài; bên ngoài; nước ngoài; nơi khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 8 câu