中文圣经
Từ vựng
duō fāng

từ nhiều phía; đa phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 6 câu