← Từ vựng
大麻
dà má
cần sa; gai cần sa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
麻
hemp, flax, sesame; numb
bộ thủ 麻thành phần ⿸广林
Xuất hiện trong 41 câu
XUẤT AI-CẬP 4:6LÊ-VI 13:2LÊ-VI 13:3LÊ-VI 13:8LÊ-VI 13:9LÊ-VI 13:11LÊ-VI 13:12LÊ-VI 13:13LÊ-VI 13:15LÊ-VI 13:20LÊ-VI 13:25LÊ-VI 13:27LÊ-VI 13:30LÊ-VI 13:42LÊ-VI 13:43LÊ-VI 13:47LÊ-VI 13:49LÊ-VI 13:51LÊ-VI 13:52LÊ-VI 13:59LÊ-VI 14:3LÊ-VI 14:32LÊ-VI 14:34LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:54LÊ-VI 14:55LÊ-VI 14:57DÂN SỐ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8II CÁC VUA 5:1II CÁC VUA 5:3II CÁC VUA 5:6II CÁC VUA 5:7II CÁC VUA 5:11II CÁC VUA 5:27II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 26:20MA-THI-Ơ 8:3MÁC 1:42LU-CA 5:12LU-CA 5:13