中文圣经
Từ vựng
dà má

cần sa; gai cần sa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ thành phần ⿸广林

Xuất hiện trong 41 câu