← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
失去
shī qù
HSK 3
mấtthất lạc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
to lose; to make a mistake, to neglect
to go away, to leave, to depart