中文圣经
Từ vựng
shī qù
HSK 3

mất; thất lạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 10 câu