中文圣经
← Từ vựng
失明
shī míng
HSK 7
mùmất thị lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 11 câu