中文圣经
← Từ vựng
孙女
sūn nǚ
HSK 4
cháu gáicháu ngoại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 12 câu