中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孙
女
sūn nǚ
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
cháu gái
cháu ngoại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ
子
thành phần
⿰子小
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 24:48
SÁNG THẾ 36:2
SÁNG THẾ 36:14
SÁNG THẾ 36:39
SÁNG THẾ 46:7
LÊ-VI 18:10
LÊ-VI 18:17
GIÔ-SUÊ 17:6
II CÁC VUA 8:26
I LỊCH SỬ 1:50
II LỊCH SỬ 22:2
I TI-MÔ-THÊ 5:4