中文圣经
← Từ vựng
孝敬
xiào jìng
HSK 7
hiếu thảobày tỏ kính trọngtặng quànuôi cha mẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孝

filial piety, obedience; mourning

bộ thủ 子thành phần ⿸耂子Chữ khó đọc · xiào
敬

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 9 câu