中文圣经
← Từ vựng
学问
xué wèn
HSK 4
học vấnkiến thứchọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

学

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 12 câu