← Từ vựng
学问
xué wèn
HSK 4
học vấn; kiến thức; học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
học vấn; kiến thức; học
📄 Trang luyện viết (PDF)learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
to ask about, to inquire after