中文圣经
← Từ vựng
安提阿
ān tí ā
Antioch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可

Xuất hiện trong 18 câu