← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安提阿
ān tí ā
Antioch
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
阿
an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可