中文圣经
Từ vựng
shí dì
HSK 7

tại chỗ; trực tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 6 câu