中文圣经
Từ vựng
jiā jù
HSK 3

đồ gỗ; nội thất; trang bị; bàn ghế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

tool, implement; to draw up, to write

bộ thủ thành phần ⿱目⿱一八

Xuất hiện trong 8 câu