中文圣经
Từ vựng
mì yǒu

bạn tốt; bạn thân; người bạn mật thiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

friend, companion; fraternity

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 10 câu