← Từ vựng
封闭
fēng bì
HSK 4
đóng cửa; cô lập; phong tỏa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
封
envelope, letter; to confer, to grant; feudal
bộ thủ 寸thành phần ⿰圭寸
闭
to shut, to close; to obstruct, to block
bộ thủ 门thành phần ⿵门才
đóng cửa; cô lập; phong tỏa
📄 Trang luyện viết (PDF)envelope, letter; to confer, to grant; feudal
to shut, to close; to obstruct, to block