中文圣经
Từ vựng
fēng bì
HSK 4

đóng cửa; cô lập; phong tỏa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

envelope, letter; to confer, to grant; feudal

bộ thủ thành phần ⿰圭寸

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

Xuất hiện trong 7 câu