中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
屯
tún
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đồn trú
tích trữ
làng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
屯
village, hamlet; camp; station
bộ thủ
屮
thành phần
⿻一屮
Chữ khó đọc · tún
Xuất hiện trong 9 câu
I CÁC VUA 9:19
I CÁC VUA 10:26
I LỊCH SỬ 4:11
I LỊCH SỬ 4:12
II LỊCH SỬ 1:14
II LỊCH SỬ 8:6
II LỊCH SỬ 9:25
CHÂM NGÔN 11:26
Ê-SAI 29:3