中文圣经
← Từ vựng
屯
tún
HSK 7
đồn trútích trữlàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屯

village, hamlet; camp; station

bộ thủ 屮thành phần ⿻一屮Chữ khó đọc · tún

Xuất hiện trong 9 câu