中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岭
lǐng
dãy núi; sống núi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岭
mountain ridge, mountain peak
bộ thủ
山
thành phần
⿰山令
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:15
THI THIÊN 42:6
THI THIÊN 68:15
THI THIÊN 68:16
TÌNH CA 2:8
Ê-SAI 2:2
MI-CA 4:1
HA-BA-CÚC 3:6