中文圣经
← Từ vựng
岭
lǐng
dãy núisống núi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岭

mountain ridge, mountain peak

bộ thủ 山thành phần ⿰山令Chữ khó đọc · lǐng

Xuất hiện trong 8 câu