中文圣经
← Từ vựng
巫术
wū shù
phù thủyyêu thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巫

wizard, sorcerer, witch, shaman

bộ thủ 工thành phần ⿻工从Chữ khó đọc · wū
术

skill, art; method, technique; trick

bộ thủ 木thành phần ⿺木丶

Xuất hiện trong 11 câu