中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巫
术
wū shù
+ Thêm vào bộ của tôi
phù thủy
yêu thuật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巫
wizard, sorcerer, witch, shaman
bộ thủ
工
thành phần
⿻工从
Chữ khó đọc · wū
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ
木
thành phần
⿺木丶
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 19:31
LÊ-VI 20:6
LÊ-VI 20:27
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:11
I SA-MU-ÊN 28:3
I SA-MU-ÊN 28:9
II CÁC VUA 21:6
II CÁC VUA 23:24
II LỊCH SỬ 33:6
Ê-SAI 8:19
Ê-SAI 19:3