中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巴
哈
bā hā
Bach
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
Xuất hiện trong 6 câu
E-XƠ-RA 2:6
E-XƠ-RA 8:4
E-XƠ-RA 10:30
NÊ-HÊ-MI 3:11
NÊ-HÊ-MI 7:11
NÊ-HÊ-MI 10:14