中文圣经
← Từ vựng
巴哈
bā hā
Bach

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 6 câu