中文圣经
← Từ vựng
巴拿巴
bā ná bā
Barnabas

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 27 câu