中文圣经
← Từ vựng
巴西莱
bā xī lái
Barzillai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
莱

weed, goosefoot; fallow field; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹来Chữ khó đọc · lái

Xuất hiện trong 10 câu