中文圣经
Từ vựng
zhàng

tấm rèm; lều; vải bạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ thành phần ⿰巾长

Xuất hiện trong 8 câu