中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
帐
zhàng
tấm rèm; lều; vải bạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帐
tent, screen, mosquito net; debt, credit, account
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾长
Xuất hiện trong 8 câu
II CÁC VUA 22:7
GIÊ-RÊ-MI 43:10
MA-THI-Ơ 18:23
MA-THI-Ơ 25:19
LU-CA 16:6
LU-CA 16:7
PHI-LÍP 4:17
PHI-LÊ-MÔN 1:18