中文圣经
← Từ vựng
帘
lián
cờbảng hiệurèm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帘

the flag-sign of a tavern

bộ thủ 巾thành phần ⿱穴巾

Xuất hiện trong 14 câu