中文圣经
Từ vựng
nián shào

trẻ; tươi trẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 6 câu