← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
幼发拉底
yòu fā lā dǐ
Euphrates
Hỏi về từ này
Chữ Hán
幼
infant, young child; immature
bộ thủ 幺thành phần ⿰幺力
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐