中文圣经
← Từ vựng
幼发拉底
yòu fā lā dǐ
Euphrates

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幼

infant, young child; immature

bộ thủ 幺thành phần ⿰幺力
发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 6 câu