中文圣经
← Từ vựng
府
fǔ
cơ quanmansion

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

府

prefect; prefecture, government

bộ thủ 广thành phần ⿸广付

Xuất hiện trong 12 câu