中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
府
fǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
cơ quan
mansion
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
府
prefect; prefecture, government
bộ thủ
广
thành phần
⿸广付
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 40:3
SÁNG THẾ 40:7
SÁNG THẾ 41:10
NÊ-HÊ-MI 3:20
NÊ-HÊ-MI 3:21
Ê-XÊ-CHIÊN 26:20
Ê-XÊ-CHIÊN 31:14
Ê-XÊ-CHIÊN 31:16
Ê-XÊ-CHIÊN 31:18
Ê-XÊ-CHIÊN 32:18
Ê-XÊ-CHIÊN 32:24
KHẢI THỊ 6:8