中文圣经
Từ vựng
kāi fàng
HSK 3

nở; mở cửa; khai phóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

Xuất hiện trong 7 câu