← Từ vựng
开船
kāi chuán
khởi hành; lên đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
船
ship, boat, vessel
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口
khởi hành; lên đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
ship, boat, vessel