中文圣经
Từ vựng
kāi chuán

khởi hành; lên đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 9 câu