← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开通
kāi tōng
HSK 6
khai trươngthiết lập
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
to open; to start, to initiate, to begin
to pass through, to open, to connect; to communicate; common