← Từ vựng
引路
yǐn lù
dẫn đường; chỉ đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
dẫn đường; chỉ đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to stretch; to draw; to attract
road, path, street; journey