中文圣经
Từ vựng
yǐn lù

dẫn đường; chỉ đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ thành phần ⿰弓丨

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 8 câu