中文圣经
Từ vựng
zhāng kāi

mở rộng; tách ra; mở; triển khai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 8 câu