← Từ vựng
张开
zhāng kāi
mở rộng; tách ra; mở; triển khai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
张
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở rộng; tách ra; mở; triển khai
📄 Trang luyện viết (PDF)to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
to open; to start, to initiate, to begin